越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phác đồ điều trị” (1)
phác đồ điều trị
英语
短语Treatment regimen
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
The doctor provided a detailed treatment regimen.
相关词“phác đồ điều trị” (0)
未找到相关词。
短语“phác đồ điều trị” (1)
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
The doctor provided a detailed treatment regimen.
